Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


KGS MRO
coinmill.com
50 254.2
100 508.4
200 1017.0
500 2542.2
1000 5084.6
2000 10,169.0
5000 25,422.6
10,000 50,845.0
20,000 101,690.2
50,000 254,225.4
100,000 508,450.8
200,000 1,016,901.4
500,000 2,542,253.6
1,000,000 5,084,507.0
2,000,000 10,169,014.0
5,000,000 25,422,535.2
10,000,000 50,845,070.4
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MRO KGS
coinmill.com
200.0 39
500.0 98
1000.0 197
2000.0 393
5000.0 983
10,000.0 1967
20,000.0 3934
50,000.0 9834
100,000.0 19,668
200,000.0 39,335
500,000.0 98,338
1,000,000.0 196,676
2,000,000.0 393,352
5,000,000.0 983,380
10,000,000.0 1,966,759
20,000,000.0 3,933,518
50,000,000.0 9,833,795
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá