Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


MRO MYR
coinmill.com
200.0 2.35
500.0 5.88
1000.0 11.75
2000.0 23.51
5000.0 58.77
10,000.0 117.55
20,000.0 235.10
50,000.0 587.74
100,000.0 1175.48
200,000.0 2350.95
500,000.0 5877.38
1,000,000.0 11,754.76
2,000,000.0 23,509.52
5,000,000.0 58,773.80
10,000,000.0 117,547.61
20,000,000.0 235,095.21
50,000,000.0 587,738.04
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MYR MRO
coinmill.com
5.00 425.4
10.00 850.8
20.00 1701.4
50.00 4253.6
100.00 8507.2
200.00 17,014.4
500.00 42,536.0
1000.00 85,072.0
2000.00 170,143.8
5000.00 425,359.6
10,000.00 850,719.2
20,000.00 1,701,438.2
50,000.00 4,253,595.8
100,000.00 8,507,191.4
200,000.00 17,014,382.8
500,000.00 42,535,957.2
1,000,000.00 85,071,914.4
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá