Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 3 chữ số có nghĩa.


MRO UAH
coinmill.com
200.0 13.95
500.0 34.88
1000.0 69.76
2000.0 139.53
5000.0 348.81
10,000.0 697.63
20,000.0 1395.25
50,000.0 3488.14
100,000.0 6976.27
200,000.0 13,952.54
500,000.0 34,881.36
1,000,000.0 69,762.71
2,000,000.0 139,525.42
5,000,000.0 348,813.56
10,000,000.0 697,627.12
20,000,000.0 1,395,254.24
50,000,000.0 3,488,135.59
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UAH MRO
coinmill.com
20.00 286.6
50.00 716.8
100.00 1433.4
200.00 2866.8
500.00 7167.2
1000.00 14,334.4
2000.00 28,668.6
5000.00 71,671.6
10,000.00 143,343.0
20,000.00 286,686.2
50,000.00 716,715.2
100,000.00 1,433,430.6
200,000.00 2,866,861.0
500,000.00 7,167,152.6
1,000,000.00 14,334,305.2
2,000,000.00 28,668,610.4
5,000,000.00 71,671,525.8
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá