Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Litat Lituani (LTL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Litat Lituani hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LTL MUR
coinmill.com
2.00 23.76
5.00 59.40
10.00 118.80
20.00 237.60
50.00 594.00
100.00 1188.00
200.00 2376.00
500.00 5940.00
1000.00 11,879.99
2000.00 23,759.98
5000.00 59,399.96
10,000.00 118,799.91
20,000.00 237,599.83
50,000.00 593,999.56
100,000.00 1,187,999.13
200,000.00 2,375,998.26
500,000.00 5,939,995.64
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
MUR LTL
coinmill.com
20.00 1.68
50.00 4.21
100.00 8.42
200.00 16.84
500.00 42.09
1000.00 84.18
2000.00 168.35
5000.00 420.88
10,000.00 841.75
20,000.00 1683.50
50,000.00 4208.76
100,000.00 8417.51
200,000.00 16,835.03
500,000.00 42,087.57
1,000,000.00 84,175.15
2,000,000.00 168,350.29
5,000,000.00 420,875.73
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá