Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


MUR PLN
coinmill.com
20.00 2.18
50.00 5.44
100.00 10.88
200.00 21.75
500.00 54.38
1000.00 108.75
2000.00 217.50
5000.00 543.75
10,000.00 1087.50
20,000.00 2175.00
50,000.00 5437.50
100,000.00 10,875.00
200,000.00 21,750.00
500,000.00 54,375.01
1,000,000.00 108,750.02
2,000,000.00 217,500.04
5,000,000.00 543,750.10
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
PLN MUR
coinmill.com
2.00 18.39
5.00 45.98
10.00 91.95
20.00 183.91
50.00 459.77
100.00 919.54
200.00 1839.08
500.00 4597.70
1000.00 9195.40
2000.00 18,390.80
5000.00 45,977.00
10,000.00 91,954.01
20,000.00 183,908.01
50,000.00 459,770.03
100,000.00 919,540.06
200,000.00 1,839,080.12
500,000.00 4,597,700.30
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá