Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


CZK MVR
coinmill.com
20 12.89
50 32.23
100 64.45
200 128.90
500 322.26
1000 644.51
2000 1289.02
5000 3222.56
10,000 6445.12
20,000 12,890.24
50,000 32,225.60
100,000 64,451.19
200,000 128,902.38
500,000 322,255.96
1,000,000 644,511.92
2,000,000 1,289,023.83
5,000,000 3,222,559.59
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MVR CZK
coinmill.com
10.00 16
20.00 31
50.00 78
100.00 155
200.00 310
500.00 776
1000.00 1552
2000.00 3103
5000.00 7758
10,000.00 15,516
20,000.00 31,031
50,000.00 77,578
100,000.00 155,156
200,000.00 310,312
500,000.00 775,781
1,000,000.00 1,551,562
2,000,000.00 3,103,123
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá