Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


MGA MVR
coinmill.com
2000 8.47
5000 21.18
10,000 42.37
20,000 84.74
50,000 211.85
100,000 423.70
200,000 847.40
500,000 2118.50
1,000,000 4237.00
2,000,000 8474.00
5,000,000 21,185.00
10,000,000 42,369.99
20,000,000 84,739.98
50,000,000 211,849.96
100,000,000 423,699.91
200,000,000 847,399.83
500,000,000 2,118,499.57
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MVR MGA
coinmill.com
10.00 2360
20.00 4720
50.00 11,801
100.00 23,602
200.00 47,203
500.00 118,008
1000.00 236,016
2000.00 472,032
5000.00 1,180,080
10,000.00 2,360,161
20,000.00 4,720,322
50,000.00 11,800,805
100,000.00 23,601,610
200,000.00 47,203,219
500,000.00 118,008,048
1,000,000.00 236,016,097
2,000,000.00 472,032,193
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá