Công cụ chuyển đổi giữa Mexico Peso (MXN) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Mexico Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Chuyển đổi Bảng Lebanon và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2019.


LBP MXN
coinmill.com
1000 13.00
2000 25.95
5000 64.90
10,000 129.75
20,000 259.55
50,000 648.85
100,000 1297.70
200,000 2595.40
500,000 6488.50
1,000,000 12,977.00
2,000,000 25,953.95
5,000,000 64,884.95
10,000,000 129,769.85
20,000,000 259,539.75
50,000,000 648,849.35
100,000,000 1,297,698.70
200,000,000 2,595,397.40
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MXN LBP
coinmill.com
10.00 750
20.00 1550
50.00 3850
100.00 7700
200.00 15,400
500.00 38,550
1000.00 77,050
2000.00 154,100
5000.00 385,300
10,000.00 770,600
20,000.00 1,541,200
50,000.00 3,852,950
100,000.00 7,705,950
200,000.00 15,411,900
500,000.00 38,529,750
1,000,000.00 77,059,500
2,000,000.00 154,119,000
MXN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá