Công cụ chuyển đổi giữa Mexico Peso (MXN) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Mexico Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Chuyển đổi Mexico Peso và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2019.


MXN MZN
coinmill.com
10.00 32
20.00 63
50.00 158
100.00 315
200.00 630
500.00 1576
1000.00 3152
2000.00 6305
5000.00 15,762
10,000.00 31,524
20,000.00 63,049
50,000.00 157,622
100,000.00 315,243
200,000.00 630,486
500,000.00 1,576,215
1,000,000.00 3,152,431
2,000,000.00 6,304,862
MXN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MZN MXN
coinmill.com
50 15.85
100 31.70
200 63.45
500 158.60
1000 317.20
2000 634.45
5000 1586.10
10,000 3172.15
20,000 6344.30
50,000 15,860.80
100,000 31,721.55
200,000 63,443.10
500,000 158,607.75
1,000,000 317,215.50
2,000,000 634,431.05
5,000,000 1,586,077.60
10,000,000 3,172,155.25
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá