Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


ANG MYR
coinmill.com
1.00 2.34
2.00 4.68
5.00 11.70
10.00 23.41
20.00 46.81
50.00 117.03
100.00 234.07
200.00 468.13
500.00 1170.34
1000.00 2340.67
2000.00 4681.34
5000.00 11,703.36
10,000.00 23,406.71
20,000.00 46,813.42
50,000.00 117,033.55
100,000.00 234,067.10
200,000.00 468,134.20
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MYR ANG
coinmill.com
5.00 2.14
10.00 4.27
20.00 8.54
50.00 21.36
100.00 42.72
200.00 85.45
500.00 213.61
1000.00 427.23
2000.00 854.46
5000.00 2136.14
10,000.00 4272.28
20,000.00 8544.56
50,000.00 21,361.40
100,000.00 42,722.79
200,000.00 85,445.58
500,000.00 213,613.96
1,000,000.00 427,227.92
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá