Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


CHF MYR
coinmill.com
0.50 2.10
1.00 4.21
2.00 8.42
5.00 21.05
10.00 42.09
20.00 84.18
50.00 210.46
100.00 420.91
200.00 841.82
500.00 2104.56
1000.00 4209.12
2000.00 8418.24
5000.00 21,045.59
10,000.00 42,091.18
20,000.00 84,182.36
50,000.00 210,455.90
100,000.00 420,911.80
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MYR CHF
coinmill.com
5.00 1.20
10.00 2.40
20.00 4.75
50.00 11.90
100.00 23.75
200.00 47.50
500.00 118.80
1000.00 237.60
2000.00 475.15
5000.00 1187.90
10,000.00 2375.80
20,000.00 4751.60
50,000.00 11,878.95
100,000.00 23,757.95
200,000.00 47,515.90
500,000.00 118,789.75
1,000,000.00 237,579.45
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá