Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


CUC MYR
coinmill.com
0.50 2.09
1.00 4.18
2.00 8.36
5.00 20.90
10.00 41.80
20.00 83.61
50.00 209.02
100.00 418.05
200.00 836.10
500.00 2090.25
1000.00 4180.50
2000.00 8360.99
5000.00 20,902.48
10,000.00 41,804.96
20,000.00 83,609.91
50,000.00 209,024.78
100,000.00 418,049.56
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MYR CUC
coinmill.com
5.00 1.20
10.00 2.39
20.00 4.78
50.00 11.96
100.00 23.92
200.00 47.84
500.00 119.60
1000.00 239.21
2000.00 478.41
5000.00 1196.03
10,000.00 2392.06
20,000.00 4784.12
50,000.00 11,960.30
100,000.00 23,920.61
200,000.00 47,841.22
500,000.00 119,603.04
1,000,000.00 239,206.09
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá