Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


ERN MYR
coinmill.com
10.00 2.79
20.00 5.58
50.00 13.95
100.00 27.89
200.00 55.78
500.00 139.45
1000.00 278.90
2000.00 557.81
5000.00 1394.52
10,000.00 2789.04
20,000.00 5578.08
50,000.00 13,945.20
100,000.00 27,890.41
200,000.00 55,780.81
500,000.00 139,452.03
1,000,000.00 278,904.06
2,000,000.00 557,808.11
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MYR ERN
coinmill.com
5.00 17.93
10.00 35.85
20.00 71.71
50.00 179.27
100.00 358.55
200.00 717.09
500.00 1792.73
1000.00 3585.46
2000.00 7170.92
5000.00 17,927.31
10,000.00 35,854.62
20,000.00 71,709.25
50,000.00 179,273.12
100,000.00 358,546.24
200,000.00 717,092.47
500,000.00 1,792,731.19
1,000,000.00 3,585,462.37
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá