Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF MYR
coinmill.com
5000 2.27
10,000 4.55
20,000 9.10
50,000 22.74
100,000 45.48
200,000 90.96
500,000 227.40
1,000,000 454.80
2,000,000 909.59
5,000,000 2273.98
10,000,000 4547.96
20,000,000 9095.92
50,000,000 22,739.80
100,000,000 45,479.60
200,000,000 90,959.21
500,000,000 227,398.02
1,000,000,000 454,796.04
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MYR GNF
coinmill.com
5.00 10,994
10.00 21,988
20.00 43,976
50.00 109,939
100.00 219,879
200.00 439,758
500.00 1,099,394
1000.00 2,198,788
2000.00 4,397,576
5000.00 10,993,939
10,000.00 21,987,878
20,000.00 43,975,757
50,000.00 109,939,392
100,000.00 219,878,783
200,000.00 439,757,567
500,000.00 1,099,393,917
1,000,000.00 2,198,787,833
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá