Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Pa'Anga Tonga (TOP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pa'Anga Tonga hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


MYR TOP
coinmill.com
5.00 2.84
10.00 5.68
20.00 11.36
50.00 28.41
100.00 56.82
200.00 113.64
500.00 284.10
1000.00 568.20
2000.00 1136.39
5000.00 2840.98
10,000.00 5681.95
20,000.00 11,363.90
50,000.00 28,409.76
100,000.00 56,819.52
200,000.00 113,639.05
500,000.00 284,097.62
1,000,000.00 568,195.24
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TOP MYR
coinmill.com
2.00 3.52
5.00 8.80
10.00 17.60
20.00 35.20
50.00 88.00
100.00 176.00
200.00 351.99
500.00 879.98
1000.00 1759.96
2000.00 3519.92
5000.00 8799.79
10,000.00 17,599.58
20,000.00 35,199.17
50,000.00 87,997.92
100,000.00 175,995.84
200,000.00 351,991.68
500,000.00 879,979.21
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá