Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Vanuatu Vatu (VUV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


MYR VUV
coinmill.com
5.00 137
10.00 274
20.00 547
50.00 1368
100.00 2736
200.00 5473
500.00 13,682
1000.00 27,364
2000.00 54,728
5000.00 136,820
10,000.00 273,641
20,000.00 547,281
50,000.00 1,368,203
100,000.00 2,736,406
200,000.00 5,472,812
500,000.00 13,682,031
1,000,000.00 27,364,061
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
VUV MYR
coinmill.com
100 3.65
200 7.31
500 18.27
1000 36.54
2000 73.09
5000 182.72
10,000 365.44
20,000 730.89
50,000 1827.21
100,000 3654.43
200,000 7308.86
500,000 18,272.14
1,000,000 36,544.28
2,000,000 73,088.57
5,000,000 182,721.42
10,000,000 365,442.83
20,000,000 730,885.66
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá