Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


ANG MZN
coinmill.com
1.00 34
2.00 69
5.00 172
10.00 344
20.00 689
50.00 1722
100.00 3444
200.00 6887
500.00 17,218
1000.00 34,437
2000.00 68,874
5000.00 172,185
10,000.00 344,370
20,000.00 688,739
50,000.00 1,721,849
100,000.00 3,443,697
200,000.00 6,887,395
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MZN ANG
coinmill.com
50 1.45
100 2.90
200 5.81
500 14.52
1000 29.04
2000 58.08
5000 145.19
10,000 290.39
20,000 580.77
50,000 1451.93
100,000 2903.86
200,000 5807.71
500,000 14,519.28
1,000,000 29,038.56
2,000,000 58,077.11
5,000,000 145,192.78
10,000,000 290,385.55
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá