Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


CNY MZN
coinmill.com
5.0 43
10.0 86
20.0 173
50.0 432
100.0 863
200.0 1727
500.0 4316
1000.0 8633
2000.0 17,266
5000.0 43,164
10,000.0 86,328
20,000.0 172,655
50,000.0 431,639
100,000.0 863,277
200,000.0 1,726,555
500,000.0 4,316,387
1,000,000.0 8,632,773
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MZN CNY
coinmill.com
50 6.0
100 11.5
200 23.0
500 58.0
1000 116.0
2000 231.5
5000 579.0
10,000 1158.5
20,000 2317.0
50,000 5792.0
100,000 11,584.0
200,000 23,167.5
500,000 57,919.0
1,000,000 115,837.5
2,000,000 231,675.5
5,000,000 579,188.0
10,000,000 1,158,376.5
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá