Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Costa Rica Colon (CRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colon hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


CRC MZN
coinmill.com
500.00 54
1000.00 107
2000.00 215
5000.00 537
10,000.00 1074
20,000.00 2148
50,000.00 5369
100,000.00 10,739
200,000.00 21,477
500,000.00 53,693
1,000,000.00 107,387
2,000,000.00 214,773
5,000,000.00 536,933
10,000,000.00 1,073,866
20,000,000.00 2,147,731
50,000,000.00 5,369,328
100,000,000.00 10,738,655
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MZN CRC
coinmill.com
50 465.61
100 931.22
200 1862.43
500 4656.08
1000 9312.15
2000 18,624.31
5000 46,560.76
10,000 93,121.53
20,000 186,243.06
50,000 465,607.64
100,000 931,215.28
200,000 1,862,430.55
500,000 4,656,076.38
1,000,000 9,312,152.75
2,000,000 18,624,305.50
5,000,000 46,560,763.75
10,000,000 93,121,527.51
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá