Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


DKK MZN
coinmill.com
5.00 45
10.00 91
20.00 181
50.00 453
100.00 906
200.00 1812
500.00 4530
1000.00 9060
2000.00 18,119
5000.00 45,298
10,000.00 90,597
20,000.00 181,193
50,000.00 452,983
100,000.00 905,966
200,000.00 1,811,933
500,000.00 4,529,832
1,000,000.00 9,059,664
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MZN DKK
coinmill.com
50 5.50
100 11.00
200 22.00
500 55.25
1000 110.50
2000 220.75
5000 552.00
10,000 1103.75
20,000 2207.50
50,000 5519.00
100,000 11,038.00
200,000 22,075.75
500,000 55,189.75
1,000,000 110,379.25
2,000,000 220,758.75
5,000,000 551,896.75
10,000,000 1,103,793.75
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá