Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


HRK MZN
coinmill.com
5.00 46
10.00 92
20.00 183
50.00 458
100.00 917
200.00 1833
500.00 4584
1000.00 9167
2000.00 18,334
5000.00 45,836
10,000.00 91,672
20,000.00 183,345
50,000.00 458,361
100,000.00 916,723
200,000.00 1,833,445
500,000.00 4,583,613
1,000,000.00 9,167,227
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MZN HRK
coinmill.com
50 5.45
100 10.91
200 21.82
500 54.54
1000 109.08
2000 218.17
5000 545.42
10,000 1090.84
20,000 2181.68
50,000 5454.21
100,000 10,908.42
200,000 21,816.85
500,000 54,542.12
1,000,000 109,084.24
2,000,000 218,168.48
5,000,000 545,421.21
10,000,000 1,090,842.42
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá