Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


IRR MZN
coinmill.com
50,000 72
100,000 144
200,000 287
500,000 718
1,000,000 1436
2,000,000 2872
5,000,000 7181
10,000,000 14,361
20,000,000 28,722
50,000,000 71,806
100,000,000 143,612
200,000,000 287,224
500,000,000 718,059
1,000,000,000 1,436,118
2,000,000,000 2,872,235
5,000,000,000 7,180,588
10,000,000,000 14,361,176
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MZN IRR
coinmill.com
50 34,815
100 69,630
200 139,265
500 348,160
1000 696,320
2000 1,392,645
5000 3,481,610
10,000 6,963,220
20,000 13,926,435
50,000 34,816,090
100,000 69,632,180
200,000 139,264,355
500,000 348,160,890
1,000,000 696,321,785
2,000,000 1,392,643,565
5,000,000 3,481,608,915
10,000,000 6,963,217,825
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá