Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


KHR MZN
coinmill.com
5000 76
10,000 152
20,000 303
50,000 758
100,000 1516
200,000 3032
500,000 7580
1,000,000 15,161
2,000,000 30,321
5,000,000 75,803
10,000,000 151,605
20,000,000 303,210
50,000,000 758,025
100,000,000 1,516,050
200,000,000 3,032,101
500,000,000 7,580,252
1,000,000,000 15,160,504
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MZN KHR
coinmill.com
50 3300
100 6600
200 13,200
500 33,000
1000 66,000
2000 131,900
5000 329,800
10,000 659,600
20,000 1,319,200
50,000 3,298,000
100,000 6,596,100
200,000 13,192,200
500,000 32,980,400
1,000,000 65,960,900
2,000,000 131,921,700
5,000,000 329,804,300
10,000,000 659,608,700
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá