Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


MRO MZN
coinmill.com
200.0 35
500.0 86
1000.0 173
2000.0 345
5000.0 863
10,000.0 1725
20,000.0 3450
50,000.0 8625
100,000.0 17,251
200,000.0 34,501
500,000.0 86,253
1,000,000.0 172,506
2,000,000.0 345,013
5,000,000.0 862,531
10,000,000.0 1,725,063
20,000,000.0 3,450,126
50,000,000.0 8,625,314
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MZN MRO
coinmill.com
50 289.8
100 579.6
200 1159.4
500 2898.4
1000 5796.8
2000 11,593.8
5000 28,984.4
10,000 57,969.0
20,000 115,937.8
50,000 289,844.6
100,000 579,689.0
200,000 1,159,378.0
500,000 2,898,445.0
1,000,000 5,796,890.2
2,000,000 11,593,780.4
5,000,000 28,984,451.0
10,000,000 57,968,901.8
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá