Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


MUR MZN
coinmill.com
20.00 34
50.00 85
100.00 169
200.00 338
500.00 846
1000.00 1692
2000.00 3384
5000.00 8460
10,000.00 16,920
20,000.00 33,839
50,000.00 84,598
100,000.00 169,197
200,000.00 338,394
500,000.00 845,985
1,000,000.00 1,691,970
2,000,000.00 3,383,940
5,000,000.00 8,459,849
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MZN MUR
coinmill.com
50 29.55
100 59.10
200 118.21
500 295.51
1000 591.03
2000 1182.05
5000 2955.14
10,000 5910.27
20,000 11,820.54
50,000 29,551.35
100,000 59,102.71
200,000 118,205.42
500,000 295,513.54
1,000,000 591,027.09
2,000,000 1,182,054.18
5,000,000 2,955,135.45
10,000,000 5,910,270.89
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá