Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


MZN TZS
coinmill.com
50 1870.50
100 3741.00
200 7481.95
500 18,704.90
1000 37,409.85
2000 74,819.70
5000 187,049.25
10,000 374,098.45
20,000 748,196.95
50,000 1,870,492.30
100,000 3,740,984.65
200,000 7,481,969.25
500,000 18,704,923.15
1,000,000 37,409,846.35
2,000,000 74,819,692.70
5,000,000 187,049,231.75
10,000,000 374,098,463.45
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TZS MZN
coinmill.com
2000.00 53
5000.00 134
10,000.00 267
20,000.00 535
50,000.00 1337
100,000.00 2673
200,000.00 5346
500,000.00 13,365
1,000,000.00 26,731
2,000,000.00 53,462
5,000,000.00 133,655
10,000,000.00 267,309
20,000,000.00 534,619
50,000,000.00 1,336,547
100,000,000.00 2,673,093
200,000,000.00 5,346,186
500,000,000.00 13,365,465
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá