Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


MZN XCD
coinmill.com
50 2.21
100 4.42
200 8.84
500 22.09
1000 44.19
2000 88.37
5000 220.93
10,000 441.85
20,000 883.70
50,000 2209.26
100,000 4418.52
200,000 8837.04
500,000 22,092.59
1,000,000 44,185.19
2,000,000 88,370.37
5,000,000 220,925.93
10,000,000 441,851.85
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XCD MZN
coinmill.com
2.00 45
5.00 113
10.00 226
20.00 453
50.00 1132
100.00 2263
200.00 4526
500.00 11,316
1000.00 22,632
2000.00 45,264
5000.00 113,160
10,000.00 226,320
20,000.00 452,640
50,000.00 1,131,601
100,000.00 2,263,202
200,000.00 4,526,404
500,000.00 11,316,010
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá