Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


MZN XEM
coinmill.com
50 19.117
100 38.234
200 76.468
500 191.171
1000 382.341
2000 764.683
5000 1911.707
10,000 3823.414
20,000 7646.828
50,000 19,117.070
100,000 38,234.139
200,000 76,468.279
500,000 191,170.697
1,000,000 382,341.395
2,000,000 764,682.789
5,000,000 1,911,706.973
10,000,000 3,823,413.945
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XEM MZN
coinmill.com
20.000 52
50.000 131
100.000 262
200.000 523
500.000 1308
1000.000 2615
2000.000 5231
5000.000 13,077
10,000.000 26,155
20,000.000 52,309
50,000.000 130,773
100,000.000 261,546
200,000.000 523,093
500,000.000 1,307,732
1,000,000.000 2,615,464
2,000,000.000 5,230,927
5,000,000.000 13,077,318
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá