Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


KHR NAD
coinmill.com
5000 18.00
10,000 35.95
20,000 71.90
50,000 179.75
100,000 359.55
200,000 719.05
500,000 1797.65
1,000,000 3595.35
2,000,000 7190.70
5,000,000 17,976.70
10,000,000 35,953.40
20,000,000 71,906.85
50,000,000 179,767.10
100,000,000 359,534.20
200,000,000 719,068.40
500,000,000 1,797,671.05
1,000,000,000 3,595,342.05
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NAD KHR
coinmill.com
10.00 2800
20.00 5600
50.00 13,900
100.00 27,800
200.00 55,600
500.00 139,100
1000.00 278,100
2000.00 556,300
5000.00 1,390,700
10,000.00 2,781,400
20,000.00 5,562,800
50,000.00 13,906,900
100,000.00 27,813,800
200,000.00 55,627,500
500,000.00 139,068,800
1,000,000.00 278,137,700
2,000,000.00 556,275,300
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá