Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


NAD UAH
coinmill.com
10.00 17.05
20.00 34.10
50.00 85.26
100.00 170.52
200.00 341.04
500.00 852.61
1000.00 1705.22
2000.00 3410.43
5000.00 8526.08
10,000.00 17,052.17
20,000.00 34,104.34
50,000.00 85,260.84
100,000.00 170,521.68
200,000.00 341,043.36
500,000.00 852,608.40
1,000,000.00 1,705,216.80
2,000,000.00 3,410,433.60
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UAH NAD
coinmill.com
20.00 11.75
50.00 29.30
100.00 58.65
200.00 117.30
500.00 293.20
1000.00 586.45
2000.00 1172.85
5000.00 2932.20
10,000.00 5864.35
20,000.00 11,728.70
50,000.00 29,321.80
100,000.00 58,643.55
200,000.00 117,287.15
500,000.00 293,217.85
1,000,000.00 586,435.70
2,000,000.00 1,172,871.40
5,000,000.00 2,932,178.45
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá