Công cụ chuyển đổi giữa Nigeria naira (NGN) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nigeria naira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Nigeria naira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


MNT NGN
coinmill.com
2000 269
5000 673
10,000 1347
20,000 2693
50,000 6734
100,000 13,467
200,000 26,935
500,000 67,337
1,000,000 134,674
2,000,000 269,348
5,000,000 673,371
10,000,000 1,346,742
20,000,000 2,693,484
50,000,000 6,733,709
100,000,000 13,467,418
200,000,000 26,934,836
500,000,000 67,337,090
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NGN MNT
coinmill.com
200 1485
500 3713
1000 7425
2000 14,851
5000 37,127
10,000 74,253
20,000 148,507
50,000 371,266
100,000 742,533
200,000 1,485,066
500,000 3,712,664
1,000,000 7,425,328
2,000,000 14,850,657
5,000,000 37,126,642
10,000,000 74,253,283
20,000,000 148,506,567
50,000,000 371,266,417
NGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá