Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


HBN NIO
coinmill.com
200.00 23.80
500.00 59.50
1000.00 119.00
2000.00 237.95
5000.00 594.90
10,000.00 1189.75
20,000.00 2379.55
50,000.00 5948.85
100,000.00 11,897.70
200,000.00 23,795.35
500,000.00 59,488.40
1,000,000.00 118,976.80
2,000,000.00 237,953.60
5,000,000.00 594,884.00
10,000,000.00 1,189,768.00
20,000,000.00 2,379,536.00
50,000,000.00 5,948,840.00
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
NIO HBN
coinmill.com
20.00 168.10
50.00 420.25
100.00 840.50
200.00 1681.00
500.00 4202.50
1000.00 8405.00
2000.00 16,810.00
5000.00 42,025.00
10,000.00 84,050.00
20,000.00 168,100.00
50,000.00 420,250.00
100,000.00 840,500.00
200,000.00 1,681,000.00
500,000.00 4,202,500.00
1,000,000.00 8,405,000.00
2,000,000.00 16,810,000.00
5,000,000.00 42,025,000.00
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá