Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NIO
coinmill.com
50.0 23.35
100.0 46.70
200.0 93.35
500.0 233.40
1000.0 466.80
2000.0 933.55
5000.0 2333.90
10,000.0 4667.85
20,000.0 9335.65
50,000.0 23,339.15
100,000.0 46,678.25
200,000.0 93,356.50
500,000.0 233,391.30
1,000,000.0 466,782.60
2,000,000.0 933,565.20
5,000,000.0 2,333,912.95
10,000,000.0 4,667,825.95
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
NIO INR
coinmill.com
20.00 42.8
50.00 107.1
100.00 214.2
200.00 428.5
500.00 1071.2
1000.00 2142.3
2000.00 4284.6
5000.00 10,711.6
10,000.00 21,423.2
20,000.00 42,846.5
50,000.00 107,116.2
100,000.00 214,232.5
200,000.00 428,465.0
500,000.00 1,071,162.5
1,000,000.00 2,142,325.0
2,000,000.00 4,284,649.9
5,000,000.00 10,711,624.8
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá