Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


NIO XEM
coinmill.com
20.00 13.716
50.00 34.291
100.00 68.582
200.00 137.164
500.00 342.909
1000.00 685.818
2000.00 1371.636
5000.00 3429.090
10,000.00 6858.181
20,000.00 13,716.361
50,000.00 34,290.903
100,000.00 68,581.805
200,000.00 137,163.611
500,000.00 342,909.027
1,000,000.00 685,818.053
2,000,000.00 1,371,636.106
5,000,000.00 3,429,090.266
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XEM NIO
coinmill.com
20.000 29.15
50.000 72.90
100.000 145.80
200.000 291.60
500.000 729.05
1000.000 1458.10
2000.000 2916.25
5000.000 7290.55
10,000.000 14,581.15
20,000.000 29,162.25
50,000.000 72,905.65
100,000.000 145,811.25
200,000.000 291,622.55
500,000.000 729,056.35
1,000,000.000 1,458,112.70
2,000,000.000 2,916,225.35
5,000,000.000 7,290,563.40
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá