Công cụ chuyển đổi giữa Namecoin (NMC) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Namecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


CZK NMC
coinmill.com
20 1.3592
50 3.3979
100 6.7959
200 13.5917
500 33.9793
1000 67.9587
2000 135.9173
5000 339.7933
10,000 679.5866
20,000 1359.1732
50,000 3397.9330
100,000 6795.8661
200,000 13,591.7322
500,000 33,979.3305
1,000,000 67,958.6610
2,000,000 135,917.3220
5,000,000 339,793.3050
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NMC CZK
coinmill.com
1.0000 15
2.0000 29
5.0000 74
10.0000 147
20.0000 294
50.0000 736
100.0000 1471
200.0000 2943
500.0000 7357
1000.0000 14,715
2000.0000 29,430
5000.0000 73,574
10,000.0000 147,148
20,000.0000 294,297
50,000.0000 735,741
100,000.0000 1,471,483
200,000.0000 2,942,966
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá