Công cụ chuyển đổi giữa Namecoin (NMC) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Namecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


KHR NMC
coinmill.com
5000 2.0850
10,000 4.1699
20,000 8.3399
50,000 20.8497
100,000 41.6995
200,000 83.3990
500,000 208.4974
1,000,000 416.9949
2,000,000 833.9897
5,000,000 2084.9743
10,000,000 4169.9487
20,000,000 8339.8974
50,000,000 20,849.7435
100,000,000 41,699.4869
200,000,000 83,398.9739
500,000,000 208,497.4347
1,000,000,000 416,994.8695
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
NMC KHR
coinmill.com
1.0000 2400
2.0000 4800
5.0000 12,000
10.0000 24,000
20.0000 48,000
50.0000 119,900
100.0000 239,800
200.0000 479,600
500.0000 1,199,100
1000.0000 2,398,100
2000.0000 4,796,200
5000.0000 11,990,600
10,000.0000 23,981,100
20,000.0000 47,962,200
50,000.0000 119,905,600
100,000.0000 239,811,100
200,000.0000 479,622,200
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá