Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Belarusian Ruble (BYN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Belarusian Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarusian Ruble hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


BYN NOK
coinmill.com
2.00 8.5
5.00 21.5
10.00 43.0
20.00 86.0
50.00 215.5
100.00 431.0
200.00 862.0
500.00 2154.5
1000.00 4309.0
2000.00 8618.0
5000.00 21,545.5
10,000.00 43,091.0
20,000.00 86,182.0
50,000.00 215,455.0
100,000.00 430,910.0
200,000.00 861,820.5
500,000.00 2,154,550.5
BYN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NOK BYN
coinmill.com
5.0 1.16
10.0 2.32
20.0 4.64
50.0 11.60
100.0 23.21
200.0 46.41
500.0 116.03
1000.0 232.07
2000.0 464.13
5000.0 1160.33
10,000.0 2320.67
20,000.0 4641.34
50,000.0 11,603.35
100,000.0 23,206.70
200,000.0 46,413.39
500,000.0 116,033.48
1,000,000.0 232,066.95
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá