Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


IRR NOK
coinmill.com
50,000 10.5
100,000 21.0
200,000 42.0
500,000 105.0
1,000,000 210.0
2,000,000 419.5
5,000,000 1049.0
10,000,000 2098.0
20,000,000 4196.0
50,000,000 10,490.5
100,000,000 20,980.5
200,000,000 41,961.0
500,000,000 104,902.5
1,000,000,000 209,805.5
2,000,000,000 419,610.5
5,000,000,000 1,049,027.0
10,000,000,000 2,098,053.5
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NOK IRR
coinmill.com
5.0 23,830
10.0 47,665
20.0 95,325
50.0 238,315
100.0 476,630
200.0 953,265
500.0 2,383,160
1000.0 4,766,325
2000.0 9,532,645
5000.0 23,831,615
10,000.0 47,663,225
20,000.0 95,326,450
50,000.0 238,316,130
100,000.0 476,632,260
200,000.0 953,264,520
500,000.0 2,383,161,300
1,000,000.0 4,766,322,600
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá