Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


NIO NOK
coinmill.com
20.00 5.5
50.00 13.5
100.00 27.0
200.00 53.5
500.00 134.5
1000.00 268.5
2000.00 537.5
5000.00 1343.5
10,000.00 2687.0
20,000.00 5373.5
50,000.00 13,434.0
100,000.00 26,867.5
200,000.00 53,735.0
500,000.00 134,338.0
1,000,000.00 268,676.0
2,000,000.00 537,351.5
5,000,000.00 1,343,379.5
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
NOK NIO
coinmill.com
5.0 18.60
10.0 37.20
20.0 74.45
50.0 186.10
100.0 372.20
200.0 744.40
500.0 1861.00
1000.0 3721.95
2000.0 7443.90
5000.0 18,609.80
10,000.0 37,219.55
20,000.0 74,439.15
50,000.0 186,097.85
100,000.0 372,195.70
200,000.0 744,391.45
500,000.0 1,860,978.55
1,000,000.0 3,721,957.15
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá