Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Tickets là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa.


NOK TIX
coinmill.com
5.0 163.6846
10.0 327.3692
20.0 654.7383
50.0 1636.8459
100.0 3273.6917
200.0 6547.3835
500.0 16,368.4587
1000.0 32,736.9174
2000.0 65,473.8348
5000.0 163,684.5869
10,000.0 327,369.1738
20,000.0 654,738.3475
50,000.0 1,636,845.8689
100,000.0 3,273,691.7377
200,000.0 6,547,383.4755
500,000.0 16,368,458.6887
1,000,000.0 32,736,917.3774
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TIX NOK
coinmill.com
200.0000 6.0
500.0000 15.5
1000.0000 30.5
2000.0000 61.0
5000.0000 152.5
10,000.0000 305.5
20,000.0000 611.0
50,000.0000 1527.5
100,000.0000 3054.5
200,000.0000 6109.5
500,000.0000 15,273.5
1,000,000.0000 30,546.5
2,000,000.0000 61,093.0
5,000,000.0000 152,733.0
10,000,000.0000 305,465.5
20,000,000.0000 610,931.0
50,000,000.0000 1,527,327.5
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá