Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR NPR
coinmill.com
10,000 80.15
20,000 160.30
50,000 400.80
100,000 801.60
200,000 1603.15
500,000 4007.90
1,000,000 8015.80
2,000,000 16,031.60
5,000,000 40,079.00
10,000,000 80,158.00
20,000,000 160,316.00
50,000,000 400,790.00
100,000,000 801,580.00
200,000,000 1,603,159.95
500,000,000 4,007,899.95
1,000,000,000 8,015,799.85
2,000,000,000 16,031,599.70
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NPR IDR
coinmill.com
100.00 12,475
200.00 24,950
500.00 62,375
1000.00 124,750
2000.00 249,500
5000.00 623,775
10,000.00 1,247,525
20,000.00 2,495,075
50,000.00 6,237,675
100,000.00 12,475,350
200,000.00 24,950,725
500,000.00 62,376,800
1,000,000.00 124,753,625
2,000,000.00 249,507,225
5,000,000.00 623,768,075
10,000,000.00 1,247,536,150
20,000,000.00 2,495,072,275
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá