Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


KES NPR
coinmill.com
100.00 111.70
200.00 223.40
500.00 558.50
1000.00 1117.00
2000.00 2234.00
5000.00 5585.00
10,000.00 11,170.00
20,000.00 22,339.95
50,000.00 55,849.90
100,000.00 111,699.75
200,000.00 223,399.50
500,000.00 558,498.75
1,000,000.00 1,116,997.50
2,000,000.00 2,233,995.05
5,000,000.00 5,584,987.60
10,000,000.00 11,169,975.20
20,000,000.00 22,339,950.40
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NPR KES
coinmill.com
100.00 89.53
200.00 179.05
500.00 447.63
1000.00 895.26
2000.00 1790.51
5000.00 4476.29
10,000.00 8952.57
20,000.00 17,905.14
50,000.00 44,762.86
100,000.00 89,525.71
200,000.00 179,051.43
500,000.00 447,628.57
1,000,000.00 895,257.14
2,000,000.00 1,790,514.27
5,000,000.00 4,476,285.68
10,000,000.00 8,952,571.36
20,000,000.00 17,905,142.71
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá