Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Stratis (STRAT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stratis trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stratis hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Stratis là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 12 chữ số có nghĩa.


NPR STRAT
coinmill.com
100.00 2.55029
200.00 5.10058
500.00 12.75144
1000.00 25.50289
2000.00 51.00577
5000.00 127.51444
10,000.00 255.02887
20,000.00 510.05775
50,000.00 1275.14437
100,000.00 2550.28875
200,000.00 5100.57749
500,000.00 12,751.44374
1,000,000.00 25,502.88747
2,000,000.00 51,005.77494
5,000,000.00 127,514.43735
10,000,000.00 255,028.87471
20,000,000.00 510,057.74941
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
STRAT NPR
coinmill.com
2.00000 78.40
5.00000 196.05
10.00000 392.10
20.00000 784.20
50.00000 1960.55
100.00000 3921.10
200.00000 7842.25
500.00000 19,605.60
1000.00000 39,211.25
2000.00000 78,422.50
5000.00000 196,056.25
10,000.00000 392,112.45
20,000.00000 784,224.90
50,000.00000 1,960,562.30
100,000.00000 3,921,124.60
200,000.00000 7,842,249.25
500,000.00000 19,605,623.10
STRAT tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá