Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa.


NPR TIX
coinmill.com
100.00 254.3061
200.00 508.6122
500.00 1271.5304
1000.00 2543.0609
2000.00 5086.1217
5000.00 12,715.3043
10,000.00 25,430.6087
20,000.00 50,861.2173
50,000.00 127,153.0434
100,000.00 254,306.0867
200,000.00 508,612.1734
500,000.00 1,271,530.4335
1,000,000.00 2,543,060.8671
2,000,000.00 5,086,121.7342
5,000,000.00 12,715,304.3354
10,000,000.00 25,430,608.6708
20,000,000.00 50,861,217.3416
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TIX NPR
coinmill.com
200.0000 78.65
500.0000 196.60
1000.0000 393.25
2000.0000 786.45
5000.0000 1966.15
10,000.0000 3932.25
20,000.0000 7864.55
50,000.0000 19,661.35
100,000.0000 39,322.70
200,000.0000 78,645.40
500,000.0000 196,613.45
1,000,000.0000 393,226.90
2,000,000.0000 786,453.85
5,000,000.0000 1,966,134.60
10,000,000.0000 3,932,269.25
20,000,000.0000 7,864,538.45
50,000,000.0000 19,661,346.15
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá