Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


NPR XEM
coinmill.com
100.00 19.893
200.00 39.785
500.00 99.463
1000.00 198.927
2000.00 397.854
5000.00 994.635
10,000.00 1989.269
20,000.00 3978.539
50,000.00 9946.347
100,000.00 19,892.693
200,000.00 39,785.387
500,000.00 99,463.466
1,000,000.00 198,926.933
2,000,000.00 397,853.865
5,000,000.00 994,634.664
10,000,000.00 1,989,269.327
20,000,000.00 3,978,538.654
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XEM NPR
coinmill.com
20.000 100.55
50.000 251.35
100.000 502.70
200.000 1005.40
500.000 2513.50
1000.000 5026.95
2000.000 10,053.95
5000.000 25,134.85
10,000.000 50,269.70
20,000.000 100,539.45
50,000.000 251,348.55
100,000.000 502,697.15
200,000.000 1,005,394.30
500,000.000 2,513,485.70
1,000,000.000 5,026,971.40
2,000,000.000 10,053,942.80
5,000,000.000 25,134,856.95
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá