Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Mintcoin (XMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoin hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa.


NPR XMT
coinmill.com
100.00 8620
200.00 17,250
500.00 43,120
1000.00 86,250
2000.00 172,490
5000.00 431,230
10,000.00 862,470
20,000.00 1,724,930
50,000.00 4,312,330
100,000.00 8,624,660
200,000.00 17,249,330
500,000.00 43,123,320
1,000,000.00 86,246,630
2,000,000.00 172,493,270
5,000,000.00 431,233,170
10,000,000.00 862,466,340
20,000,000.00 1,724,932,670
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XMT NPR
coinmill.com
5000 57.95
10,000 115.95
20,000 231.90
50,000 579.75
100,000 1159.45
200,000 2318.95
500,000 5797.35
1,000,000 11,594.65
2,000,000 23,189.30
5,000,000 57,973.30
10,000,000 115,946.55
20,000,000 231,893.10
50,000,000 579,732.75
100,000,000 1,159,465.55
200,000,000 2,318,931.10
500,000,000 5,797,327.75
1,000,000,000 11,594,655.45
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá