Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


NPR XPD
coinmill.com
100.00 0.001
200.00 0.001
500.00 0.003
1000.00 0.006
2000.00 0.012
5000.00 0.029
10,000.00 0.058
20,000.00 0.117
50,000.00 0.292
100,000.00 0.584
200,000.00 1.167
500,000.00 2.918
1,000,000.00 5.837
2,000,000.00 11.673
5,000,000.00 29.183
10,000,000.00 58.366
20,000,000.00 116.731
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XPD NPR
coinmill.com
0.001 85.65
0.001 171.35
0.002 342.65
0.005 856.65
0.010 1713.35
0.020 3426.70
0.050 8566.70
0.100 17,133.40
0.200 34,266.80
0.500 85,667.05
1.000 171,334.10
2.000 342,668.15
5.000 856,670.45
10.000 1,713,340.85
20.000 3,426,681.75
50.000 8,566,704.35
100.000 17,133,408.70
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá