Công cụ chuyển đổi giữa Novacoin (NVC) sang Phôrin Hungari (HUF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phôrin Hungari hoặc Novacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


HUF NVC
coinmill.com
200 1.69392
500 4.23481
1000 8.46962
2000 16.93924
5000 42.34810
10,000 84.69620
20,000 169.39240
50,000 423.48101
100,000 846.96201
200,000 1693.92402
500,000 4234.81006
1,000,000 8469.62011
2,000,000 16,939.24023
5,000,000 42,348.10057
10,000,000 84,696.20114
20,000,000 169,392.40229
50,000,000 423,481.00572
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NVC HUF
coinmill.com
2.00000 236
5.00000 590
10.00000 1181
20.00000 2361
50.00000 5903
100.00000 11,807
200.00000 23,614
500.00000 59,035
1000.00000 118,069
2000.00000 236,138
5000.00000 590,345
10,000.00000 1,180,690
20,000.00000 2,361,381
50,000.00000 5,903,452
100,000.00000 11,806,905
200,000.00000 23,613,810
500,000.00000 59,034,525
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá