Công cụ chuyển đổi giữa Novacoin (NVC) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Novacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


KHR NVC
coinmill.com
5000 2.93423
10,000 5.86847
20,000 11.73694
50,000 29.34234
100,000 58.68468
200,000 117.36936
500,000 293.42339
1,000,000 586.84678
2,000,000 1173.69356
5,000,000 2934.23390
10,000,000 5868.46781
20,000,000 11,736.93561
50,000,000 29,342.33903
100,000,000 58,684.67805
200,000,000 117,369.35610
500,000,000 293,423.39026
1,000,000,000 586,846.78052
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NVC KHR
coinmill.com
2.00000 3400
5.00000 8500
10.00000 17,000
20.00000 34,100
50.00000 85,200
100.00000 170,400
200.00000 340,800
500.00000 852,000
1000.00000 1,704,000
2000.00000 3,408,000
5000.00000 8,520,100
10,000.00000 17,040,200
20,000.00000 34,080,400
50,000.00000 85,201,100
100,000.00000 170,402,200
200,000.00000 340,804,500
500,000.00000 852,011,100
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá