Công cụ chuyển đổi giữa OmiseGO (OMG) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của OmiseGO. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc OmiseGO để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 12 chữ số có nghĩa.


DKK OMG
coinmill.com
5.00 0.70856
10.00 1.41711
20.00 2.83423
50.00 7.08557
100.00 14.17113
200.00 28.34227
500.00 70.85566
1000.00 141.71133
2000.00 283.42265
5000.00 708.55664
10,000.00 1417.11327
20,000.00 2834.22655
50,000.00 7085.56636
100,000.00 14,171.13273
200,000.00 28,342.26545
500,000.00 70,855.66363
1,000,000.00 141,711.32726
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
OMG DKK
coinmill.com
0.50000 3.50
1.00000 7.00
2.00000 14.00
5.00000 35.25
10.00000 70.50
20.00000 141.25
50.00000 352.75
100.00000 705.75
200.00000 1411.25
500.00000 3528.25
1000.00000 7056.50
2000.00000 14,113.25
5000.00000 35,283.00
10,000.00000 70,566.00
20,000.00000 141,132.00
50,000.00000 352,830.00
100,000.00000 705,660.00
OMG tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá